binh xưởng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Binh công xưởng: Là cơ sở, nhà máy chuyên sản xuất, sửa chữa, bảo dưỡng hoặc lưu trữ vũ khí, đạn dược, khí tài và các trang thiết bị quân sự cho quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các binh xưởng đang hoạt động hết công suất để cung cấp vũ khí cho tiền tuyến.
- Sau trận đánh, xe tăng bị hư hỏng được đưa về binh xưởng để sửa chữa.
- Anh ấy là kỹ sư làm việc tại một binh xưởng của quân đội.
Các cách sử dụng nâng cao
- "binh xưởng dã chiến": Chỉ các cơ sở sửa chữa, bảo dưỡng vũ khí được thiết lập tạm thời ngay tại hoặc gần khu vực chiến sự.
- Đơn vị đã lập một binh xưởng dã chiến ngay sau trận địa.
Biến thể và từ gần giống
- Kho vũ khí (danh từ): Nơi chứa, lưu trữ vũ khí, đạn dược. (Khác với "binh xưởng" vì kho vũ khí chủ yếu để lưu trữ, còn "binh xưởng" nhấn mạnh chức năng sản xuất, sửa chữa).
- Xưởng quân giới (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ cơ sở sản xuất vũ khí, khí tài quân sự.
- Nhà máy quốc phòng (danh từ): Cơ sở sản xuất công nghiệp phục vụ cho mục đích quốc phòng, quy mô thường lớn hơn một binh xưởng.
Từ đồng nghĩa
- Binh công xưởng
- Xưởng quân giới
- Xưởng quân dụng
- Xưởng vũ khí
Lưu ý
- Từ nguyên: "Binh xưởng" là từ Hán Việt, trong đó "binh" (兵) nghĩa là quân lính, quân đội; "xưởng" (廠) nghĩa là nhà máy, xưởng sản xuất.
- Phạm vi sử dụng: Từ này thường được sử dụng trong văn cảnh quân sự, lịch sử, hoặc các tài liệu chính thức liên quan đến quốc phòng. Trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày, người ta có thể dùng các cụm từ giải thích rõ hơn như "nhà máy vũ khí", "xưởng sửa chữa quân sự".
- Nh. Binh công xưởng.